summer school

/'sʌmə'sku:l/
Học thuật
Thân thiện
summer school

A student attends summer school to improve her math skills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp học : Một khóa học hoặc chương trình học tập được tổ chức tại một trường học hoặc trường đại học trong kỳ nghỉ hè. Các lớp học này thường được tổ chức để học sinh, sinh viên học bổ sung, học nâng cao, hoặc học lại các môn học cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many students take math classes at summer school to prepare for the next grade. (Nhiều học sinh tham gia các lớp toánlớp học để chuẩn bị cho năm học tiếp theo.)
    • The university offers an intensive language program during summer school. (Trường đại học tổ chức một chương trình ngôn ngữ chuyên sâu trong kỳ học .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend summer school": tham dự lớp học .

    • He had to attend summer school to make up for the failed course. (Anh ấy phải tham dự lớp học để học lại môn đã trượt.)
  • "summer school session": đợt học , kỳ học .

    • The summer school session runs from July to August. (Kỳ học diễn ra từ tháng Bảy đến tháng Tám.)
Biến thể từ gần giống
  • Summer course (n): khóa học (có thể một phần của summer school hoặc một khóa học độc lập).

    • She enrolled in a summer course on creative writing. ( ấy đăng ký một khóa học về viết sáng tạo.)
  • Remedial summer program (n): chương trình học bổ trợ (một loại hình cụ thể của summer school dành cho học sinh cần củng cố kiến thức).

    • The remedial summer program helped students improve their reading skills. (Chương trình học bổ trợ đã giúp học sinh cải thiện kỹ năng đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Summer session: kỳ học (thường dùng trong bối cảnh đại học).
  • Summer term: học kỳ .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "summer school".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "summer school".)

summer school

A student attends summer school to improve her math skills.

danh từ
  1. lớp (ở đại học)